Lot là gì?
Lot là đơn vị đo cỡ một lệnh giao dịch. Cùng một cú dịch chuyển của giá, lệnh 1 lot lãi hay lỗ gấp 100 lần lệnh 0,01 lot, và khoản hoàn phí cũng nhân theo đúng tỷ lệ đó.

Lot cho biết lệnh lớn cỡ nào. Nó quyết định ba con số người mới cần biết trước khi bấm nút: mỗi bước giá đáng bao nhiêu tiền, phí giao dịch là bao nhiêu, và được hoàn lại bao nhiêu.
Bài này đi lần lượt qua ba con số đó, rồi chỉ cách chọn cỡ lot theo số tiền chấp nhận mất, thay vì theo cảm giác.
Một lot to cỡ nào
Với cặp tiền, một lot chuẩn bằng 100.000 đơn vị của đồng tiền đứng trước. Lệnh mua 1 lot EURUSD là mua 100.000 euro; lệnh 0,1 lot (thường gọi là mini lot) là 10.000 euro; lệnh 0,01 lot (micro lot) là 1.000 euro.
Vàng tính khác. Ở phần lớn sàn, một lot XAUUSD bằng 100 ounce vàng. Chỉ số chứng khoán và tiền số thì mỗi sàn đặt một kích thước riêng.
Con số chính xác của từng mã nằm ngay trong MT4/MT5: bấm chuột phải vào mã trong cửa sổ Market Watch, chọn Specification, xem dòng Contract size.
Biết lệnh to cỡ nào rồi, câu hỏi kế tiếp là mỗi lần giá nhích thì tiền trong tài khoản đổi bao nhiêu.
Lot quyết định mỗi bước giá đáng bao nhiêu tiền
Với EURUSD, một pip là 0,0001. Lệnh 1 lot có giá trị mỗi pip là 10 USD, lệnh 0,1 lot là 1 USD, lệnh 0,01 lot là 0,10 USD.
Với vàng, giá nhích 1 USD trên mỗi ounce thì lệnh 1 lot (100 ounce) lãi hoặc lỗ 100 USD, lệnh 0,01 lot chỉ 1 USD.
Vì vậy hai người cùng vào một lệnh, cùng điểm vào, cùng điểm ra, có thể có kết quả chênh nhau cả trăm lần chỉ vì cỡ lot.
Cỡ lot không chỉ nhân lãi lỗ, nó còn nhân cả phí và khoản được trả lại.
Lot quyết định cả phí lẫn hoàn phí
Spread và commission đều tính theo lot. Lệnh càng to thì phí càng nhiều, và vì hoàn phí là một phần của phí đó, khoản hoàn cũng tăng theo đúng tỷ lệ.
Mức hoàn công bố cho mỗi lot, nên muốn biết một lệnh nhỏ được bao nhiêu thì nhân mức đó với cỡ lot.
Một lệnh vàng 0,1 lot trên tài khoản phổ thông được hoàn 0,961 USD ở Exness, 0,40 USD ở IC Markets, 0,64 USD ở Ultima Markets, 1,80 USD ở Vantage, 1,28 USD ở VT Markets và 1,53 USD ở XM.
Các khoản này nhỏ so với phí của chính lệnh đó. Phép tính vì sao không nên đánh thêm lot chỉ để lấy hoàn nằm ở bài có nên cày lot.
Vậy nên chọn lệnh to bao nhiêu? Câu trả lời bắt đầu từ số tiền chấp nhận mất, không phải từ số tiền muốn lãi.
Chọn cỡ lot từ số tiền chấp nhận mất
Cách tính quen thuộc gồm ba bước. Đầu tiên chọn số tiền tối đa chịu mất cho một lệnh, thường là một phần nhỏ của tài khoản.
Sau đó đặt điểm dừng lỗ theo biểu đồ, đếm xem nó cách điểm vào bao nhiêu pip. Cuối cùng chia số tiền chịu mất cho (số pip × giá trị mỗi pip của 1 lot).
Ví dụ tài khoản 1.000 USD, chịu mất 1% tức 10 USD cho một lệnh EURUSD, điểm dừng lỗ cách 20 pip. Cỡ lot là 10 ÷ (20 × 10) = 0,05 lot.
Đi theo thứ tự này, cỡ lot tự nhỏ lại khi điểm dừng lỗ xa, và tự lớn lên khi điểm dừng lỗ gần. Số tiền rủi ro mỗi lệnh thì giữ nguyên.
Sau khi giao dịch, số lot đã đóng cũng là con số dùng để kiểm khoản hoàn.
Kiểm số lot đã giao dịch
Tab History trong MT4/MT5 ghi cỡ lot của từng lệnh. Cộng số lot đã đóng trong kỳ rồi nhân với mức hoàn của sản phẩm tương ứng là ra khoản hoàn dự kiến; cách đối chiếu chi tiết nằm ở bài kiểm tra hoàn phí trên MT4/MT5.
Mức hoàn của từng sàn cho vàng, cặp tiền và các sản phẩm khác nằm ở bài backcom 1 lot được bao nhiêu.
Xem bảng hoàn phí chi tiết theo từng cặp và loại tài khoản, DCuptrend công bố điều kiện áp dụng cho từng mức hoàn.
Câu hỏi thường gặp
Lot là đơn vị đo cỡ lệnh. Một lot chuẩn của cặp tiền bằng 100.000 đơn vị đồng tiền đứng trước; 0,1 lot là mini lot, 0,01 lot là micro lot.
Ở phần lớn sàn, một lot XAUUSD bằng 100 ounce vàng, nên giá nhích 1 USD thì lệnh 1 lot lãi hoặc lỗ 100 USD. Kiểm con số chính xác trong mục Specification của MT4/MT5.
Bằng một phần trăm mức hoàn mỗi lot. Ví dụ vàng trên tài khoản Standard ở Exness được hoàn 9,61 USD mỗi lot, nên lệnh 0,01 lot được khoảng 0,096 USD.
📚 Nguồn tham khảo: Bảng hoàn phí DCuptrend theo sàn, cập nhật 21/10/2026
DCuptrend không kêu gọi đầu tư và không cam kết lợi nhuận.